Cassiopeia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,0%được chọn trong 1.177 trên 29.347 trận
- Cấm
- 6,4%1.507 lượt cấm trên 23.563 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm65 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion69 trận53,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 327 trận
- Ornn55 trận52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 373 trận
- K'Sante53 trận49,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 528 trận
- Ambessa52 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 506 trận
- Gnar42 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 377 trận
- Renekton41 trận46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 429 trận
- Aatrox39 trận43,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,4% · 438 trận
- Olaf39 trận59,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,9% · 429 trận
- Dr. Mundo34 trận58,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 312 trận
- Malphite33 trận63,6%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,5% · 461 trận
- Yone33 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 736 trận
- Jax32 trận56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 470 trận
- Shen32 trận46,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,4% · 295 trận
- Mordekaiser30 trận46,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 243 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 48,1% · 468 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 49,0% · 410 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 52,1% · 677 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,1% · 483 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,6% · 458 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,7% · 396 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,9% · 452 trận
- Wukong93 trận57,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,8% · 519 trận
- Vi89 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 347 trận
- Sylas67 trận56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,2% · 924 trận
- Jarvan IV66 trận51,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 558 trận
- Lee Sin61 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.286 trận
- Xin Zhao60 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 249 trận
- Lillia39 trận46,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,9% · 393 trận
- Cho'Gath35 trận57,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 457 trận
- Viego33 trận51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 647 trận
- Sejuani30 trận56,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,0% · 169 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 56,7% · 187 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 47,1% · 739 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 51,3% · 622 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 53,6% · 84 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 49,7% · 183 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 45,2% · 597 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 46,3% · 592 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 49,3% · 505 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,5% · 416 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,4% · 457 trận
- Sylas76 trận59,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,4% · 868 trận
- Syndra73 trận43,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.021 trận
- Ryze70 trận58,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,4% · 395 trận
- Viktor66 trận57,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,6% · 847 trận
- Ahri65 trận63,1%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,8% · 696 trận
- Orianna52 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 493 trận
- Hwei43 trận44,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,8% · 432 trận
- Anivia38 trận52,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 259 trận
- Akali34 trận44,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,9% · 439 trận
- Aurora30 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 314 trận
- Lissandra30 trận46,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 384 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,4% · 679 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 49,4% · 338 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 51,6% · 304 trận
- Vex25 trận—SoloQ: 52,9% · 206 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 51,2% · 742 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 45,8% · 507 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,4% · 589 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 56,4% · 583 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 44,9% · 443 trận
- Yunara115 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.329 trận
- Kai'Sa89 trận55,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.475 trận
- Ezreal74 trận52,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,9% · 920 trận
- Caitlyn72 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 855 trận
- Jhin69 trận42,0%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.620 trận
- Jinx63 trận50,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.090 trận
- Lucian61 trận63,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,3% · 674 trận
- Tristana50 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.019 trận
- Xayah49 trận61,2%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 45,0% · 558 trận
- Ashe41 trận48,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 371 trận
- Miss Fortune39 trận59,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,4% · 328 trận
- Aphelios37 trận48,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,1% · 867 trận
- Zeri35 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 650 trận
- Sivir34 trận41,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,6% · 325 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 51,9% · 601 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,5% · 451 trận
- Nautilus108 trận47,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.113 trận
- Lulu103 trận58,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.238 trận
- Leona69 trận52,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 678 trận
- Braum68 trận51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 43,1% · 612 trận
- Thresh61 trận39,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.351 trận
- Milio53 trận56,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 410 trận
- Seraphine53 trận62,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,3% · 359 trận
- Karma46 trận43,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,6% · 656 trận
- Blitzcrank43 trận39,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,5% · 711 trận
- Rell43 trận34,9%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 46,3% · 627 trận
- Alistar42 trận47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 783 trận
- Rakan40 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,4% · 524 trận
- Bard37 trận62,2%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 51,3% · 659 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 51,4% · 140 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 57,0% · 435 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 52,8% · 576 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 43,2% · 486 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,8% · 574 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%17.253 lượt chọn trên 1.987.586cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%685 lượt chọn trên 42.302cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

