Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,7%được chọn trong 2.469 trên 28.228 trận
- Cấm
- 5,5%1.257 lượt cấm trên 22.825 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm74 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Abyssal Mask
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion142 trận59,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 56,6% · 1.003 trận
- Ornn140 trận45,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.144 trận
- K'Sante136 trận58,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,4% · 1.838 trận
- Ambessa123 trận47,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,4% · 1.722 trận
- Renekton114 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.747 trận
- Malphite95 trận54,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.878 trận
- Olaf95 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.281 trận
- Gnar93 trận58,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.315 trận
- Aatrox86 trận54,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.624 trận
- Jax75 trận57,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.916 trận
- Shen69 trận60,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.133 trận
- Zaahen65 trận38,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.010 trận
- Dr. Mundo60 trận58,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,2% · 928 trận
- Gragas57 trận56,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 931 trận
- Mordekaiser57 trận54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 965 trận
- Yone55 trận67,3%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.484 trận
- Camille53 trận54,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.760 trận
- Fiora41 trận41,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.711 trận
- Jayce38 trận42,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 54,8% · 2.432 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.587 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.418 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.309 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.545 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.545 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.878 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.545 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,8% · 2.432 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,8% · 2.432 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.309 trận
- Wukong242 trận46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.896 trận
- Lee Sin205 trận48,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,6% · 4.791 trận
- Vi171 trận51,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 57,6% · 1.174 trận
- Jarvan IV164 trận53,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.125 trận
- Sylas123 trận52,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.447 trận
- Xin Zhao117 trận47,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 886 trận
- Qiyana74 trận43,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.958 trận
- Sejuani74 trận68,9%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 53,5% · 477 trận
- Lillia73 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.490 trận
- Nocturne71 trận59,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 57,4% · 608 trận
- Viego71 trận59,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 55,0% · 2.244 trận
- Cho'Gath68 trận57,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.474 trận
- Skarner67 trận50,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 537 trận
- Pantheon51 trận60,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,2% · 326 trận
- Graves48 trận41,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.475 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.832 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 52,5% · 2.446 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 54,4% · 1.567 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.474 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 51,9% · 2.171 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 53,6% · 2.239 trận
- Syndra193 trận52,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.712 trận
- Viktor188 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,4% · 2.817 trận
- Ahri171 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.494 trận
- Orianna113 trận58,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,4% · 1.328 trận
- Sylas107 trận50,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 56,4% · 2.390 trận
- Hwei100 trận42,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.263 trận
- Yone81 trận56,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.696 trận
- Lissandra74 trận56,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.495 trận
- Locke74 trận56,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,7% · 2.521 trận
- Aurora72 trận56,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.150 trận
- Ryze71 trận47,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 56,7% · 885 trận
- Xerath70 trận52,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 905 trận
- Akali66 trận48,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.918 trận
- Galio66 trận54,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,4% · 1.709 trận
- LeBlanc62 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.566 trận
- Twisted Fate41 trận43,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.971 trận
- Zed39 trận48,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.911 trận
- Yasuo35 trận62,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.220 trận
- Galio31 trận45,2%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 55,4% · 1.709 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 51,1% · 1.505 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.743 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,4% · 1.709 trận
- Yunara238 trận49,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 4.826 trận
- Kai'Sa210 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,6% · 5.478 trận
- Ezreal193 trận61,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 60,1% · 3.074 trận
- Caitlyn175 trận61,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 55,8% · 2.825 trận
- Jhin165 trận57,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,2% · 5.871 trận
- Jinx153 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.668 trận
- Xayah136 trận50,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 2.252 trận
- Ashe115 trận50,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.216 trận
- Sivir110 trận59,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.011 trận
- Tristana106 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 3.455 trận
- Lucian97 trận47,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 54,2% · 2.264 trận
- Aphelios92 trận59,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.145 trận
- Zeri91 trận47,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.122 trận
- Miss Fortune83 trận53,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.277 trận
- Varus58 trận51,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,7% · 975 trận
- Kalista41 trận39,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.748 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.548 trận
- Nautilus370 trận56,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 56,5% · 4.899 trận
- Lulu235 trận56,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 4.561 trận
- Leona184 trận57,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.607 trận
- Braum176 trận52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.217 trận
- Alistar168 trận54,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 4.658 trận
- Thresh141 trận44,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,4% · 4.708 trận
- Karma123 trận58,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,4% · 2.025 trận
- Rakan121 trận52,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.983 trận
- Seraphine108 trận46,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 55,7% · 1.186 trận
- Poppy79 trận58,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.592 trận
- Milio74 trận55,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.229 trận
- Bard68 trận42,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.928 trận
- Blitzcrank53 trận54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.875 trận
- Yuumi52 trận55,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 59,6% · 1.655 trận
- Neeko51 trận39,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,2% · 563 trận
- Nami44 trận52,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.798 trận
- Pyke32 trận46,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.917 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 49,1% · 2.466 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%60.021 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.798 lượt chọn trên 40.028cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

