Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.920 trên 28.228 trận
- Cấm
- 7,8%1.781 lượt cấm trên 22.825 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn90 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 674 trận
- K'Sante77 trận42,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,9% · 810 trận
- Malphite74 trận41,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.104 trận
- Ambessa72 trận45,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 887 trận
- Sion66 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 497 trận
- Renekton53 trận50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 828 trận
- Olaf50 trận52,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 585 trận
- Gnar44 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 664 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.275 trận
- Aatrox40 trận45,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 913 trận
- Mordekaiser40 trận47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 499 trận
- Shen40 trận47,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 607 trận
- Camille39 trận43,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 883 trận
- Jax39 trận56,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,0% · 846 trận
- Dr. Mundo36 trận55,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 588 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 47,1% · 832 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 50,5% · 816 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 45,9% · 891 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 45,0% · 715 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.126 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,5% · 870 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.126 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,5% · 816 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.104 trận
- Lee Sin128 trận55,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.388 trận
- Wukong121 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.192 trận
- Jarvan IV102 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.210 trận
- Xin Zhao85 trận43,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 424 trận
- Sylas66 trận51,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.024 trận
- Vi64 trận46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 629 trận
- Viego46 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.194 trận
- Qiyana44 trận56,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.452 trận
- Lillia42 trận38,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,5% · 728 trận
- Nocturne41 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 43,3% · 395 trận
- Graves37 trận56,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.386 trận
- Sejuani34 trận52,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 248 trận
- Cho'Gath31 trận38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,1% · 738 trận
- Skarner30 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 239 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,7% · 428 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 50,1% · 734 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.364 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 47,3% · 1.115 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 48,6% · 704 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,1% · 738 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.097 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 43,3% · 771 trận
- Viktor195 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.530 trận
- Syndra165 trận48,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.288 trận
- Hwei95 trận54,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.016 trận
- Ahri73 trận35,6%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.426 trận
- Orianna73 trận42,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,5% · 728 trận
- Mel57 trận61,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 57,9% · 254 trận
- Sylas48 trận54,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 887 trận
- Anivia42 trận47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 602 trận
- Lissandra41 trận39,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,2% · 784 trận
- Locke40 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 43,6% · 1.146 trận
- LeBlanc39 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,9% · 767 trận
- Aurora34 trận47,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 509 trận
- Azir32 trận65,6%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 54,5% · 431 trận
- Yone31 trận51,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.150 trận
- Cassiopeia27 trận—SoloQ: 48,8% · 299 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 48,0% · 1.130 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 46,5% · 918 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 48,1% · 713 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,0% · 911 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 46,1% · 737 trận
- Caitlyn143 trận48,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.827 trận
- Yunara130 trận45,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.278 trận
- Jhin110 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 3.106 trận
- Jinx109 trận45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.260 trận
- Kai'Sa108 trận46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.532 trận
- Ezreal90 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.744 trận
- Xayah83 trận48,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 889 trận
- Ashe82 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 779 trận
- Lucian73 trận37,0%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.196 trận
- Sivir61 trận55,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,0% · 619 trận
- Tristana57 trận61,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.771 trận
- Miss Fortune52 trận57,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,7% · 784 trận
- Aphelios50 trận56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.572 trận
- Zeri42 trận61,9%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 47,4% · 993 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 49,8% · 484 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 46,1% · 800 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 49,0% · 868 trận
- Nautilus137 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.969 trận
- Lulu110 trận51,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.236 trận
- Braum104 trận49,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 918 trận
- Seraphine102 trận51,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 805 trận
- Thresh92 trận44,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.457 trận
- Leona88 trận46,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.204 trận
- Milio81 trận49,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 803 trận
- Rell70 trận47,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 905 trận
- Rakan69 trận49,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 846 trận
- Karma65 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.173 trận
- Blitzcrank64 trận60,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.474 trận
- Alistar43 trận51,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.052 trận
- Bard37 trận43,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.068 trận
- Yuumi34 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 866 trận
- Morgana31 trận58,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 379 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 49,0% · 1.335 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 48,3% · 873 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.268 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,0% · 889 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%31.286 lượt chọn trên 1.927.732cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.031 lượt chọn trên 40.028cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

