Zoe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,9%được chọn trong 554 trên 29.294 trận
- Cấm
- 4,8%1.126 lượt cấm trên 23.515 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.Map pressureCCDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Lich Bane
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top15%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop16%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop16%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 93 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1.034 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1.379 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa+53 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion28 trận—SoloQ: 51,4% · 549 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 54,0% · 962 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 47,0% · 651 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 54,4% · 686 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 48,0% · 916 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 54,5% · 1.345 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 53,1% · 875 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 53,5% · 868 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,5% · 920 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 54,1% · 771 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 51,5% · 359 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 49,9% · 559 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 49,5% · 487 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,1% · 567 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 50,0% · 508 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.049 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 53,1% · 723 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 52,3% · 966 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,7% · 763 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 53,3% · 816 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,4% · 879 trận
- Wukong40 trận40,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.007 trận
- Sylas39 trận46,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.318 trận
- Lee Sin35 trận51,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.713 trận
- Jarvan IV30 trận60,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.190 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 52,1% · 733 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 56,1% · 488 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.639 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 50,8% · 805 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,9% · 478 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,0% · 1.345 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 49,1% · 466 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.216 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,3% · 1.319 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,5% · 467 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 51,6% · 95 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.105 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 53,4% · 764 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.044 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 51,5% · 742 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.206 trận
- Ahri34 trận38,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.533 trận
- Syndra34 trận47,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.653 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 54,6% · 716 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 54,6% · 1.444 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 51,2% · 658 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.081 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 54,9% · 1.118 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.454 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 51,6% · 638 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 51,3% · 1.477 trận
- Malzahar15 trận—SoloQ: 48,7% · 677 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 48,0% · 706 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 53,4% · 815 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,2% · 634 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 47,0% · 1.153 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.204 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 55,8% · 937 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.181 trận
- Ezreal45 trận57,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,2% · 1.912 trận
- Jhin43 trận48,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,7% · 3.402 trận
- Yunara43 trận60,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.480 trận
- Caitlyn40 trận62,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.690 trận
- Kai'Sa37 trận45,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.957 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 51,3% · 1.047 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 50,7% · 2.124 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 51,1% · 703 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 52,3% · 1.269 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.698 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 53,1% · 1.724 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 51,3% · 534 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.186 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 56,9% · 671 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 50,6% · 622 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,7% · 941 trận
- Lulu49 trận55,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,5% · 2.462 trận
- Nautilus36 trận61,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.018 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 49,8% · 997 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 49,6% · 1.036 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 53,1% · 714 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 49,8% · 2.480 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 47,7% · 922 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.394 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 54,5% · 1.346 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.273 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 55,8% · 849 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 54,7% · 1.200 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.319 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 56,6% · 362 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 53,9% · 879 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.119 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.135 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%32.725 lượt chọn trên 1.987.586cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%328 lượt chọn trên 42.302cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

