Vladimir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 588 trên 28.306 trận
- Cấm
- 4,0%911 lượt cấm trên 22.884 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Liandry's Torment và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,3%
- SoloQ
- 50,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildHextech Rocketbelt, Riftmaker, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Liandry's Torment, Void Staff
- Nghiệp dư
- 11%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Liandry's Torment và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Liandry's Torment
Void Staff
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường giữa.
- Damage của độitop6%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 96 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.062 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1.462 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa-1 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa0,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite24 trận—SoloQ: 50,2% · 941 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 49,3% · 586 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 52,3% · 964 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 48,2% · 757 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.038 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 51,3% · 634 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 53,6% · 718 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 50,3% · 874 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.580 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 52,0% · 564 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 50,8% · 919 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 54,0% · 730 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 51,5% · 643 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 46,4% · 532 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 50,4% · 668 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 50,4% · 795 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 51,0% · 755 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 49,3% · 975 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 50,4% · 905 trận
- Vi37 trận51,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,8% · 637 trận
- Wukong33 trận60,6%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.233 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 51,4% · 2.051 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.270 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.221 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 51,3% · 439 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 51,0% · 915 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.232 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 50,0% · 446 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 56,3% · 529 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 52,4% · 1.381 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 52,7% · 338 trận
- Diana9 trận—SoloQ: 52,9% · 512 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 52,1% · 282 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,9% · 918 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.391 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,3% · 785 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 52,4% · 1.524 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 49,8% · 1.578 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 48,6% · 1.287 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 49,1% · 1.527 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 51,4% · 661 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 54,5% · 1.510 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 52,5% · 722 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.130 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 46,1% · 672 trận
- Malzahar12 trận—SoloQ: 47,5% · 954 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 47,7% · 732 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 50,5% · 649 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.610 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,7% · 851 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 55,2% · 397 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 59,6% · 413 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.331 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 49,4% · 969 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 48,4% · 791 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 51,9% · 1.326 trận
- Yunara36 trận52,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.644 trận
- Caitlyn35 trận45,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.733 trận
- Kai'Sa34 trận44,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.873 trận
- Ezreal30 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.718 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 52,1% · 1.261 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 48,9% · 2.353 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,0% · 3.024 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 53,8% · 699 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 47,6% · 782 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 46,7% · 1.038 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 48,5% · 1.516 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 48,8% · 1.941 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 51,0% · 718 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 55,0% · 391 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 50,4% · 558 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.130 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 48,3% · 961 trận
- Nautilus36 trận30,6%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.023 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 48,0% · 1.176 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 48,6% · 2.324 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 50,3% · 865 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 51,2% · 853 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,7% · 2.499 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.390 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.335 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 49,4% · 990 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 48,1% · 1.317 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.352 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 48,8% · 1.078 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 53,8% · 991 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.502 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,8% · 913 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.053 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%33.693 lượt chọn trên 1.927.732cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%249 lượt chọn trên 40.028cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

