Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 9,6%được chọn trong 2.790 trên 29.079 trận
- Cấm
- 4,4%1.024 lượt cấm trên 23.318 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,7 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm
- Nghiệp dư
- 56%
- SoloQ
- 52%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Dead Man's Plate
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top1%2,6 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop12%1.449 · tướng đường trên: 970
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 51 ở mid game và 64 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên870 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-305 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-406 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1.449 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion59 trận45,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 510 trận
- Ornn44 trận47,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 679 trận
- Dr. Mundo33 trận48,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 627 trận
- Malphite33 trận75,8%chênh lệch +24,7 điểmSoloQ: 54,3% · 1.058 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 51,6% · 709 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 50,5% · 495 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 49,5% · 461 trận
- Yorick19 trận—SoloQ: 50,5% · 503 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 49,3% · 477 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 46,5% · 475 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 49,3% · 590 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 53,7% · 462 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 42,7% · 482 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 53,1% · 435 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 51,1% · 540 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 52,1% · 557 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.039 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 49,1% · 678 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 44,5% · 627 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 52,7% · 732 trận
- Wukong47 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 955 trận
- Jarvan IV40 trận55,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 913 trận
- Vi37 trận45,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,3% · 532 trận
- Lee Sin32 trận56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.591 trận
- Sylas31 trận41,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,4% · 902 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 51,2% · 330 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 46,6% · 783 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 50,6% · 328 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 49,8% · 948 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 49,5% · 214 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 48,4% · 320 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 47,6% · 273 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 41,8% · 98 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 52,0% · 148 trận
- Kayn11 trận—SoloQ: 48,1% · 632 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.146 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 44,6% · 612 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.052 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.099 trận
- Syndra48 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.166 trận
- Viktor47 trận34,0%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.150 trận
- Ahri36 trận52,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.199 trận
- Hwei33 trận36,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 49,1% · 568 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 50,9% · 497 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 51,3% · 581 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 50,0% · 440 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 53,9% · 974 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 50,5% · 770 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 47,1% · 384 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.038 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 46,6% · 549 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 47,7% · 964 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 51,3% · 335 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 47,7% · 363 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,2% · 682 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 46,1% · 733 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 54,0% · 587 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,8% · 951 trận
- Yunara64 trận31,3%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.915 trận
- Jinx46 trận56,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.749 trận
- Caitlyn40 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.362 trận
- Jhin40 trận30,0%chênh lệch -22,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.320 trận
- Kai'Sa40 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.126 trận
- Ezreal37 trận59,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.299 trận
- Ashe34 trận70,6%chênh lệch +21,4 điểmSoloQ: 52,6% · 625 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 48,9% · 928 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 47,1% · 516 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,3% · 1.448 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 49,2% · 1.174 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 49,3% · 803 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 51,2% · 576 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 46,8% · 400 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 46,6% · 897 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,1% · 707 trận
- Lulu66 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.746 trận
- Nautilus49 trận51,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.464 trận
- Braum44 trận47,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,8% · 871 trận
- Seraphine36 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 672 trận
- Leona32 trận59,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.033 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 47,2% · 1.921 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 51,5% · 695 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 48,7% · 719 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 45,8% · 756 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 47,8% · 974 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.024 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 47,2% · 1.036 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 50,1% · 668 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 51,0% · 776 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 50,8% · 315 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 50,3% · 704 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.205 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%25.789 lượt chọn trên 1.987.578cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%578 lượt chọn trên 42.302cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

