Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,2%được chọn trong 2.313 trên 28.233 trận
- Cấm
- 12,3%2.797 lượt cấm trên 22.828 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 100 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,4 điểm100 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 100 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante117 trận47,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,5% · 1.056 trận
- Ornn115 trận50,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 865 trận
- Sion112 trận47,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,6% · 784 trận
- Renekton86 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.021 trận
- Ambessa84 trận44,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.049 trận
- Gnar78 trận55,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,1% · 830 trận
- Malphite71 trận52,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.228 trận
- Olaf69 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 826 trận
- Aatrox68 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.132 trận
- Dr. Mundo67 trận61,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,6% · 655 trận
- Camille66 trận54,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.069 trận
- Jax53 trận50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.035 trận
- Mordekaiser52 trận48,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,3% · 639 trận
- Nasus49 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 708 trận
- Shen47 trận55,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 772 trận
- Yone40 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.701 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.462 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 47,3% · 1.067 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 51,1% · 889 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.066 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 52,8% · 993 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,4% · 919 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.462 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.228 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,8% · 993 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.462 trận
- Wukong222 trận47,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.485 trận
- Jarvan IV142 trận54,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.438 trận
- Lee Sin130 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.867 trận
- Xin Zhao119 trận48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 650 trận
- Vi109 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,9% · 789 trận
- Sylas81 trận51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.570 trận
- Cho'Gath74 trận56,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.136 trận
- Qiyana63 trận34,9%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.640 trận
- Sejuani63 trận55,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,8% · 354 trận
- Skarner61 trận52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,6% · 371 trận
- Nocturne55 trận56,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 472 trận
- Lillia49 trận46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 941 trận
- Viego49 trận61,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.405 trận
- Pantheon36 trận63,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,3% · 219 trận
- Trundle36 trận47,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,6% · 126 trận
- Graves30 trận56,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.521 trận
- Hecarim30 trận40,0%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.401 trận
- Kayn29 trận—SoloQ: 47,5% · 905 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.502 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 45,6% · 883 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 45,9% · 937 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 48,8% · 1.370 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,5% · 1.136 trận
- Viktor238 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.280 trận
- Syndra170 trận45,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,9% · 2.186 trận
- Ahri166 trận53,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.762 trận
- Orianna122 trận52,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,8% · 894 trận
- Xerath95 trận45,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,0% · 1.016 trận
- Aurora80 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 798 trận
- Lissandra74 trận52,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 977 trận
- Yone60 trận55,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.593 trận
- Sylas54 trận59,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.379 trận
- Ryze52 trận59,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 56,3% · 563 trận
- Taliyah48 trận45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 564 trận
- Mel47 trận63,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,8% · 319 trận
- Locke45 trận40,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.501 trận
- LeBlanc44 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 952 trận
- Akali42 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.053 trận
- Galio42 trận57,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 55,6% · 1.089 trận
- Twisted Fate40 trận30,0%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.403 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 50,3% · 1.149 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 46,7% · 1.254 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 55,6% · 1.089 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 51,7% · 963 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 42,9% · 1.033 trận
- Yunara221 trận49,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.006 trận
- Caitlyn172 trận53,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.135 trận
- Kai'Sa146 trận52,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 3.496 trận
- Jhin142 trận51,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.776 trận
- Jinx126 trận54,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.765 trận
- Ezreal122 trận45,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 55,6% · 2.117 trận
- Ashe105 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 917 trận
- Xayah104 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.325 trận
- Lucian98 trận53,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.494 trận
- Tristana88 trận59,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.152 trận
- Sivir86 trận51,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 826 trận
- Miss Fortune66 trận60,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,2% · 880 trận
- Aphelios63 trận44,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,3% · 2.094 trận
- Varus58 trận46,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,0% · 645 trận
- Zeri55 trận41,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.245 trận
- Kalista44 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.100 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.096 trận
- Nautilus189 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.508 trận
- Lulu185 trận50,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.857 trận
- Leona128 trận49,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.622 trận
- Braum120 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.332 trận
- Milio120 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.011 trận
- Karma113 trận47,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.526 trận
- Seraphine102 trận45,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 915 trận
- Rell100 trận58,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.263 trận
- Rakan94 trận58,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.086 trận
- Thresh93 trận47,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.024 trận
- Alistar84 trận47,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.556 trận
- Blitzcrank72 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.742 trận
- Bard56 trận55,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.319 trận
- Neeko55 trận49,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 330 trận
- Renata Glasc38 trận31,6%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 55,6% · 432 trận
- Yuumi38 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 56,3% · 1.060 trận
- Nami35 trận65,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.506 trận
- Pyke30 trận40,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.088 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.374 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%39.014 lượt chọn trên 1.927.732cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%1.395 lượt chọn trên 40.028cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

