Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 3.058 trên 29.331 trận
- Cấm
- 10,4%2.445 lượt cấm trên 23.547 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,8 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,7%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion99 trận46,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 856 trận
- K'Sante94 trận57,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.618 trận
- Ornn93 trận51,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 871 trận
- Renekton79 trận43,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.605 trận
- Malphite75 trận56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.595 trận
- Aatrox67 trận38,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.473 trận
- Ambessa66 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.478 trận
- Jax60 trận56,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.662 trận
- Zaahen53 trận56,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,0% · 993 trận
- Olaf49 trận53,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,9% · 1.305 trận
- Dr. Mundo46 trận56,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,7% · 860 trận
- Shen46 trận58,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,4% · 994 trận
- Gnar42 trận45,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.102 trận
- Mordekaiser41 trận39,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,0% · 820 trận
- Nasus41 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 791 trận
- Yone40 trận47,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.995 trận
- Camille35 trận37,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.379 trận
- Jayce31 trận41,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.107 trận
- Fiora30 trận40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.576 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.260 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 48,8% · 1.368 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.114 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 52,3% · 1.408 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,2% · 2.107 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,2% · 2.107 trận
- Wukong151 trận45,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.569 trận
- Vi135 trận44,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.341 trận
- Lee Sin131 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.029 trận
- Jarvan IV107 trận52,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.894 trận
- Xin Zhao95 trận56,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,9% · 845 trận
- Sylas89 trận59,6%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.347 trận
- Lillia54 trận40,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.395 trận
- Nocturne54 trận48,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 587 trận
- Viego54 trận57,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.811 trận
- Qiyana49 trận49,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.243 trận
- Skarner41 trận36,6%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 48,1% · 391 trận
- Cho'Gath40 trận45,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.184 trận
- Graves38 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,7% · 2.034 trận
- Naafiri33 trận60,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 49,8% · 846 trận
- Sejuani33 trận45,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,2% · 405 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.347 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 47,1% · 1.655 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.900 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,2% · 1.344 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.646 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 51,0% · 1.750 trận
- Syndra147 trận45,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.247 trận
- Ahri137 trận41,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.991 trận
- Viktor115 trận45,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.373 trận
- Orianna99 trận49,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.052 trận
- Akali89 trận48,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,2% · 2.404 trận
- Sylas89 trận43,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.171 trận
- Locke77 trận59,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.977 trận
- LeBlanc64 trận59,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.634 trận
- Aurora63 trận60,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.010 trận
- Lissandra48 trận68,8%chênh lệch +18,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.240 trận
- Hwei44 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,7% · 1.114 trận
- Taliyah39 trận43,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,2% · 722 trận
- Twisted Fate38 trận57,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.939 trận
- Yone38 trận47,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.204 trận
- Veigar36 trận69,4%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 45,8% · 428 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.269 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.564 trận
- Fizz8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.326 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 52,1% · 2.100 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.451 trận
- Yunara142 trận44,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.994 trận
- Caitlyn126 trận47,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.667 trận
- Jhin124 trận54,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 5.268 trận
- Kai'Sa117 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 4.958 trận
- Ezreal105 trận52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 3.039 trận
- Jinx104 trận40,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,1% · 3.180 trận
- Lucian104 trận53,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.050 trận
- Xayah102 trận39,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 44,5% · 1.938 trận
- Ashe98 trận49,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.087 trận
- Sivir81 trận43,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.030 trận
- Miss Fortune70 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.163 trận
- Tristana60 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.786 trận
- Zeri56 trận58,9%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.817 trận
- Aphelios53 trận58,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.784 trận
- Varus47 trận55,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,1% · 803 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.483 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.260 trận
- Nautilus141 trận51,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 3.241 trận
- Braum131 trận48,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.752 trận
- Lulu131 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.536 trận
- Leona121 trận49,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.183 trận
- Milio97 trận57,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.225 trận
- Thresh93 trận39,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,7% · 4.018 trận
- Seraphine92 trận48,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.196 trận
- Rakan89 trận49,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.572 trận
- Karma78 trận44,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.055 trận
- Blitzcrank72 trận56,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.195 trận
- Alistar68 trận45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.329 trận
- Rell65 trận46,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.745 trận
- Yuumi50 trận44,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.403 trận
- Neeko41 trận46,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 601 trận
- Bard40 trận57,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.891 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.658 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.515 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.662 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%52.990 lượt chọn trên 1.987.586cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.843 lượt chọn trên 42.302cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

